True False Not Given IELTS Reading: Cách làm chuẩn 5 bước
Mục lục bài viết26 mục · chạm để mở
True/False/Not Given kiểm tra việc một nhận định có đồng ý, mâu thuẫn hay không được đề cập trong bài đọc. Muốn làm đúng, bạn phải đối chiếu từng ý với bằng chứng trong passage: có bằng chứng cùng nghĩa là True, có bằng chứng trái nghĩa là False, còn không đủ bằng chứng theo cả hai hướng là Not Given.
Nếu muốn áp dụng ngay thay vì chỉ đọc mẹo, bạn có thể mở bài luyện True/False/Not Given trên IELTS Life. Bài luyện dùng nội dung tự biên soạn, có chấm điểm và giải thích bằng chứng sau khi nộp.
True, False và Not Given khác nhau ở đâu?
IELTS gọi dạng này là Identifying information. Theo trang mô tả Academic Reading chính thức, câu hỏi đưa ra một số statements và yêu cầu xác định chúng có đồng ý với thông tin trong bài đọc hay không. Dạng bài kiểm tra khả năng nhận ra thông tin cụ thể, không kiểm tra kiến thức bên ngoài của bạn.
- True: statement đồng ý với thông tin trong passage, dù có thể được paraphrase. Hãy hỏi: passage có xác nhận đầy đủ ý này không?
- False: passage cung cấp thông tin mâu thuẫn trực tiếp với statement. Hãy chỉ ra chi tiết chứng minh statement sai.
- Not Given: passage không đủ thông tin để xác nhận hoặc bác bỏ statement. Kiểm tra xem bạn có đang tự suy luận thêm ngoài văn bản hay không.
Điểm phân biệt quan trọng nhất là: False cần có bằng chứng ngược; Not Given là thiếu bằng chứng. Việc bạn thấy statement “có vẻ sai” không đủ để chọn False.
Dạng bài xuất hiện như thế nào trong IELTS Reading?
IELTS.org xác nhận Academic Reading kéo dài 60 phút, gồm 3 phần và 40 câu; mỗi câu đúng được 1 điểm. True/False/Not Given là một trong các dạng câu hỏi dùng ở cả bài thi trên giấy và trên máy tính. Trang bài mẫu chính thức hiện cung cấp một task Identifying Information để người học làm quen với giao diện và answer key.
IDP lưu ý rằng thông tin cần tìm cho nhóm câu True/False/Not Given đi theo thứ tự câu hỏi. Vì vậy, sau khi tìm được vùng bằng chứng cho câu 1, bạn thường tiếp tục tìm câu 2 ở phần phía sau thay vì quay lại từ đầu passage. Đây là lợi thế lớn nếu bạn đánh dấu đúng “vùng tìm kiếm”.
Cách làm True/False/Not Given trong 5 bước
Bước 1: Đọc statement trước và gạch từ khóa mang nghĩa
Đừng chỉ gạch danh từ riêng hoặc con số. Hãy đánh dấu cả những từ làm thay đổi phạm vi và mức độ như all, only, always, never, mainly, before, after, more, less, may và must. Một statement có thể dùng đúng chủ đề của passage nhưng sai chỉ vì một từ tuyệt đối như “all”.
Ví dụ, “Most students preferred the morning class” khác đáng kể với “All students preferred the morning class”. Nếu passage chỉ nói “most”, statement dùng “all” không còn cùng nghĩa.
Bước 2: Dự đoán paraphrase thay vì săn từ giống hệt
Trong IELTS Reading, passage thường diễn đạt lại statement bằng từ đồng nghĩa, phủ định hoặc thay đổi cấu trúc câu. “Was the only winner” có thể tương đương với “won the prize alone”; “declined” có thể xuất hiện dưới dạng “fell” hoặc “became less common”.
Hãy viết nhanh một hoặc hai cách diễn đạt tương đương cho từ khóa chính. Mục tiêu không phải đoán toàn bộ câu, mà là giúp mắt nhận ra vùng thông tin ngay cả khi từ vựng đã đổi.
Bước 3: Scan theo mốc dễ nhận và giữ đúng thứ tự
Tìm tên người, địa điểm, năm, thuật ngữ hoặc danh từ hiếm trước. Khi gặp vùng có khả năng chứa đáp án, dừng scan và đọc kỹ một đến hai câu xung quanh. Đừng quyết định chỉ vì nhìn thấy một từ trùng với statement.
Với một nhóm câu liên tiếp, hãy ghi nhớ vị trí bằng chứng vừa tìm được. Thông tin cho câu sau thường nằm phía dưới, giúp bạn thu hẹp phạm vi và tránh đọc lại toàn bài.
Bước 4: Viết “phương trình bằng chứng”
Trước khi chọn đáp án, đối chiếu hai vế:
- Passage = statement về chủ thể, hành động, thời gian và mức độ → True.
- Passage ≠ statement và có chi tiết trái nghĩa rõ ràng → False.
- Passage không trả lời đủ một trong các thành phần cốt lõi → Not Given.
Cách này buộc bạn trả lời bằng văn bản thay vì bằng cảm giác. Nếu không thể chỉ ra cụm từ làm bằng chứng, hãy kiểm tra lại.
Bước 5: Dùng quy tắc dừng cho Not Given
Not Given thường làm người học mất thời gian vì họ tìm một câu “chứng minh không có thông tin”. Bạn không thể tìm thấy một câu như vậy. Sau khi đã xác định đúng vùng theo thứ tự và đọc đủ ngữ cảnh, nếu passage không xác nhận cũng không bác bỏ chi tiết trọng tâm, hãy chọn Not Given và đi tiếp.
Khi luyện tập, bạn có thể đặt mốc thời gian cá nhân cho một câu khó, nhưng đó là chiến lược luyện tập chứ không phải quy định chính thức của IELTS. Mục tiêu là tránh để một câu Not Given lấy mất thời gian của cả phần Reading.
Ví dụ tự biên soạn: phân tích đủ ba đáp án
Passage: Riverside Library introduced two silent rooms in 2024 after a six-week trial. Most visitors said the rooms helped them concentrate. The library has not published data comparing morning and evening users.
Statement 1: “Riverside Library added the silent rooms after testing the idea.”
Đáp án: True. Passage nói thư viện “introduced two silent rooms … after a six-week trial”. “Testing the idea” là cách diễn đạt lại của “a six-week trial”; quan hệ thời gian “after” cũng được giữ nguyên.
Statement 2: “Every visitor said the silent rooms improved concentration.”
Đáp án: False. Passage chỉ nói “Most visitors”, trong khi statement nói “Every visitor”. “Most” không đồng nghĩa với “every”; bằng chứng trong bài trực tiếp giới hạn phạm vi của nhận định.
Statement 3: “Morning visitors used the silent rooms more often than evening visitors.”
Đáp án: Not Given. Passage cho biết thư viện chưa công bố dữ liệu so sánh hai nhóm. Không có bằng chứng morning nhiều hơn, nhưng cũng không có bằng chứng evening nhiều hơn. Vì vậy không thể chọn True hoặc False.
Những bẫy khiến người Việt dễ mất điểm
Dùng kiến thức thật ngoài passage
Một statement có thể đúng trong đời sống nhưng vẫn là Not Given nếu passage không cung cấp thông tin. IELTS.org và IDP đều nhấn mạnh không được dùng kiến thức sẵn có về chủ đề để quyết định đáp án.
Nhầm “không giống” với “trái nghĩa”
Hai câu dùng từ khác nhau chưa chắc mâu thuẫn; đó có thể chỉ là paraphrase. Ngược lại, một statement lặp nhiều từ trong passage vẫn có thể False vì thay đổi số lượng, thời điểm hoặc quan hệ nguyên nhân.
Bỏ qua từ giới hạn
Some, most, only, always và may thường quyết định toàn bộ đáp án. Hãy khoanh chúng trước khi scan.
Đọc một câu riêng lẻ, bỏ mất đại từ tham chiếu
Các từ như this, these, they, the former có thể nối bằng chứng với câu trước. IDP minh họa rằng một cụm như “this promise” chỉ hiểu đúng khi quay lại lời hứa được nêu trước đó.
Đổi True/False thành Yes/No
True/False/Not Given dùng cho thông tin hoặc facts. Yes/No/Not Given dùng khi câu hỏi yêu cầu đối chiếu views hoặc claims của tác giả. Logic “đồng ý – mâu thuẫn – không có thông tin” tương tự, nhưng bạn phải ghi đúng bộ đáp án được yêu cầu.
Checklist 20 giây trước khi chốt đáp án
- Mình đã xác định đúng chủ thể của statement chưa?
- Thời gian, số lượng và mức độ có giống passage không?
- Bằng chứng là đồng nghĩa hay chỉ có vài từ trùng?
- Nếu chọn False, cụm từ nào trong passage chứng minh điều ngược lại?
- Nếu chọn Not Given, mình có đang tự thêm kiến thức hoặc nguyên nhân không?
- Mình đã ghi đúng True/False/Not Given theo hướng dẫn chưa?
Luyện tập theo bằng chứng, không học mẹo thuộc lòng
Đọc hướng dẫn chỉ giúp bạn hiểu quy tắc. Để tăng độ chính xác, mỗi lần chữa bài hãy ghi ba thứ: vùng bằng chứng, từ paraphrase và nguyên nhân vì sao hai phương án còn lại sai. Bạn có thể bắt đầu với bài luyện TFNG có chấm và giải thích, sau đó quay lại thư viện IELTS Reading theo dạng bài để luyện thêm.
Nếu chưa biết nên ưu tiên kỹ năng nào, hãy làm bài chẩn đoán IELTS miễn phí trước khi lập lịch học.
Câu hỏi thường gặp
Statement đúng một phần thì chọn True hay False?
Chỉ chọn True khi toàn bộ ý cốt lõi được passage xác nhận. Nếu passage cung cấp chi tiết trực tiếp mâu thuẫn với một phần quan trọng của statement, đáp án là False. Nếu phần còn thiếu không được xác nhận cũng không bị bác bỏ, có thể là Not Given; cần nhìn đúng chi tiết mà câu hỏi đang kiểm tra.
Không tìm thấy đúng từ trong statement thì có phải Not Given không?
Không. Passage có thể paraphrase bằng từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác. Chỉ chọn Not Given sau khi đã tìm đúng vùng thông tin và xác nhận rằng passage không đủ dữ kiện theo cả hai hướng.
Đáp án True/False/Not Given có đi theo thứ tự bài đọc không?
IDP hướng dẫn rằng thông tin của nhóm câu này theo thứ tự câu hỏi. Bạn vẫn cần đọc kỹ ngữ cảnh, nhưng có thể dùng vị trí câu trước để thu hẹp vùng tìm cho câu sau.
Có được dùng kiến thức cá nhân để suy luận không?
Không. Đáp án phải dựa trên thông tin trong passage. Một điều đúng ngoài đời vẫn có thể là Not Given trong bài thi nếu văn bản không đề cập.
Nguồn đối chiếu
- IELTS.org – IELTS Academic Reading format và định nghĩa Identifying Information
- IELTS.org – Academic sample test questions
- IDP IELTS – True, False and Not Given explained
- British Council – Free IELTS Academic Reading practice test
Bài viết do IELTS Life biên soạn độc lập từ các nguồn trên. Ví dụ Riverside Library là nội dung tự tạo để luyện tập, không phải câu hỏi từ đề thi thật.
Gợi ý cho bạn
Bài viết liên quan

Cách học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu: quy trình 15 phút mỗi ngày
Một quy trình 15 phút giúp bạn học từ vựng tiếng Anh nhớ lâu hơn: tự nhớ lại trước khi xem đáp án, ôn ngắt quãng, học theo cụm và dùng từ trong câu.

Các công cụ luyện IELTS miễn phí trên IELTS Life: dùng gì và khi nào?
Khám phá bộ công cụ luyện IELTS miễn phí trên IELTS Life: test trình độ, tạo lộ trình, thi thử, luyện theo dạng bài, tính Overall, kho từ/cụm, flashcard và hỗ trợ AI.

Cách thi thử IELTS online ngay trên điện thoại: hướng dẫn từng bước
Hướng dẫn chi tiết cách thi thử IELTS online miễn phí ngay trên điện thoại: chọn đề, đọc hướng dẫn, làm Reading theo hai tab, tự động lưu và dùng kết quả để luyện đúng điểm yếu.
