IELTS BAND SCORE CALCULATOR
Nhập band bốn kỹ năng để tính Overall, hoặc chọn số câu đúng trên 40 để đối chiếu mốc Listening, Academic Reading và General Training Reading. Trang cũng phân biệt bảng điểm IELTS chính thức (TRF/eTRF) với bảng quy đổi band tham khảo.
Chọn band của từng kỹ năng. Công cụ tính trung bình và làm tròn tới nửa band gần nhất; dữ liệu không được gửi lên máy chủ.
Trung bình chưa làm tròn
Overall band ước tính
Chọn số câu đúng trên 40 để đối chiếu với các mốc trung bình được IELTS công bố. Đây là khoảng tham khảo; ranh giới band chính xác có thể thay đổi nhẹ giữa các phiên bản đề.
| Band | Mốc /40 |
|---|---|
| 5.0 | 16 |
| 6.0 | 23 |
| 7.0 | 30 |
| 8.0 | 35 |
| Band | Mốc /40 |
|---|---|
| 5.0 | 15 |
| 6.0 | 23 |
| 7.0 | 30 |
| 8.0 | 35 |
| Band | Mốc /40 |
|---|---|
| 4.0 | 15 |
| 5.0 | 23 |
| 6.0 | 30 |
| 7.0 | 35 |
IELTS.org gọi đây là số điểm trung bình ở từng band, không phải bảng quy đổi cố định cho mọi đề. Writing và Speaking không quy đổi theo số câu đúng mà được chấm theo tiêu chí riêng.
Xem mốc tham khảo Reading và Listening trên thang 40 câu, kèm lưu ý về sai khác giữa từng phiên bản đề.
Xem chi tiếtƯớc tính điểm xuất phát của bốn phần thi và tạo lộ trình từ band hiện tại đến band mục tiêu.
Xem chi tiếtLuyện Reading, Listening và Writing trên kho 300 đề công khai trước khi tính lại mục tiêu Overall.
Xem chi tiếtIELTS Overall là trung bình cộng của bốn điểm thành phần Listening, Reading, Writing và Speaking. Bốn kỹ năng có trọng số như nhau trong phép tính Overall: (Listening + Reading + Writing + Speaking) ÷ 4.
Ví dụ chính thức: Listening 6.5, Reading 6.5, Writing 5.0 và Speaking 7.0 có tổng 25.0; chia bốn được 6.25 và Overall được làm tròn thành 6.5.
IELTS công bố Overall được làm tròn đến band nguyên hoặc nửa band gần nhất. Trung bình kết thúc bằng .25 được làm tròn lên nửa band tiếp theo; trung bình kết thúc bằng .75 được làm tròn lên band nguyên tiếp theo.
Không phải mọi số lẻ đều được làm tròn lên. Trong ví dụ chính thức, trung bình 6.125 được báo cáo là Overall 6.0. Calculator hiển thị cả trung bình chưa làm tròn để bạn đối chiếu phép tính.
Listening và Reading đều có 40 câu, mỗi câu đúng được một điểm. IELTS công bố các mốc trung bình chọn lọc: Listening Band 5/6/7/8 tương ứng khoảng 16/23/30/35 câu; Academic Reading Band 5/6/7/8 tương ứng khoảng 15/23/30/35 câu.
General Training Reading thường cần nhiều câu đúng hơn ở cùng band: các mốc 15/23/30/35 lần lượt tương ứng khoảng Band 4/5/6/7. IELTS lưu ý ranh giới chính xác có thể thay đổi nhẹ theo độ khó của từng phiên bản đề.
Trong cách tìm kiếm thông thường, “bảng điểm IELTS” có thể chỉ bảng quy đổi số câu đúng sang band. Tuy nhiên, IELTS gọi giấy xác nhận kết quả chính thức là Test Report Form (TRF); một số kỳ thi và quốc gia cung cấp bản điện tử eTRF. TRF thể hiện Overall cùng band Listening, Reading, Writing và Speaking của thí sinh.
Calculator trên trang này chỉ thực hiện phép tính và đối chiếu mốc tham khảo. Nó không tạo, thay thế hoặc xác minh TRF. Khi nộp hồ sơ, hãy làm theo yêu cầu chia sẻ kết quả của trường hoặc tổ chức tiếp nhận và dùng kết quả do đơn vị tổ chức thi cấp.
Thử thay đổi từng kỹ năng để xem mức tăng nào thực sự làm Overall đổi band. Sau đó kiểm tra yêu cầu tối thiểu từng kỹ năng của trường, cơ quan hoặc tổ chức nhận hồ sơ; một Overall đạt mục tiêu không tự động đáp ứng mức sàn của từng kỹ năng.
Cộng điểm Listening, Reading, Writing và Speaking, sau đó chia tổng cho bốn. IELTS làm tròn kết quả đến band nguyên hoặc nửa band gần nhất theo quy tắc chấm điểm chính thức.
Theo ví dụ chính thức của IELTS, trung bình 6.25 được làm tròn thành Overall 6.5. Tương tự, trung bình 6.75 được làm tròn thành 7.0.
Không. Ví dụ chính thức của IELTS cho thấy trung bình 6.125 được báo cáo là Overall 6.0. Chỉ nhìn chữ số đầu sau dấu thập phân có thể dẫn đến làm tròn sai.
Điểm kỹ năng cao có thể kéo trung bình Overall lên vì bốn kỹ năng có trọng số như nhau. Tuy nhiên, nhiều nơi nhận hồ sơ còn yêu cầu band tối thiểu cho từng kỹ năng, nên bạn cần kiểm tra điều kiện riêng của nơi nộp hồ sơ.
Không. Công cụ chỉ tính Overall từ bốn band bạn nhập. Điểm chính thức và Test Report Form chỉ do đơn vị tổ chức thi IELTS cấp sau kỳ thi hợp lệ.
IELTS gọi giấy xác nhận kết quả chính thức là Test Report Form (TRF), có thể ở dạng giấy hoặc eTRF tùy hình thức thi và nơi tổ chức. TRF hiển thị Overall cùng điểm bốn kỹ năng; bảng quy đổi và calculator trên website chỉ dùng để tham khảo.
Theo mốc trung bình IELTS công bố, 30/40 tương ứng khoảng Band 7.0 cho Listening và Academic Reading, nhưng khoảng Band 6.0 cho General Training Reading. Ranh giới thực tế có thể thay đổi nhẹ giữa các phiên bản đề.
Cả hai bài Reading đều có 40 câu và mỗi câu đúng được một điểm, nhưng số câu đúng thường cần cho cùng một band không giống nhau. IELTS cho biết General Training thường cần nhiều câu đúng hơn; ví dụ mốc trung bình 30/40 tương ứng khoảng Band 7 Academic nhưng Band 6 General Training.
Không. Phiên bản này tính trực tiếp trên trình duyệt và không gửi bốn band bạn chọn lên máy chủ.