Các dạng bài IELTS Listening và cách làm từng dạng
Mục lục bài viết18 mục · chạm để mở
Trả lời nhanh: Theo IELTS.org, bài IELTS Listening có 4 part, mỗi part 10 câu, tổng 40 câu, làm trong khoảng 30 phút, và bạn chỉ được nghe một lần. Câu hỏi đi theo thứ tự thông tin trong bài nghe. IELTS.org chia câu hỏi thành 6 nhóm dạng: Multiple choice, Matching, Plan/map/diagram labelling, Form/note/table/flow-chart completion, Sentence completion và Short-answer questions. Trang định dạng Listening của Academic và General Training mô tả cùng cấu trúc này.
Vì chỉ nghe một lần, mỗi dạng cần một cách chuẩn bị riêng trước khi audio chạy: dạng điền từ cần đoán trước loại từ, dạng bản đồ cần nắm hướng và mốc, dạng trắc nghiệm cần đọc kỹ các lựa chọn. Bài này tóm tắt các part, từng dạng câu hỏi, quy tắc chính thức và nơi luyện riêng từng dạng.
Bốn part của bài IELTS Listening
| Part | Bối cảnh | Người nói | Ví dụ IELTS.org nêu |
|---|---|---|---|
| Part 1 | Đời sống, giao tiếp hằng ngày | Hội thoại giữa hai người | Trao đổi về việc sắp xếp chuyến đi |
| Part 2 | Đời sống, giao tiếp hằng ngày | Một người nói chính | Bài nói giới thiệu các tiện ích ở địa phương |
| Part 3 | Học tập, đào tạo | Hội thoại giữa hai người nói chính | Hai sinh viên thảo luận, có thể có giảng viên hướng dẫn |
| Part 4 | Học tập, đào tạo | Một người nói | Bài nói về một chủ đề học thuật |
Bài nghe dùng nhiều giọng khác nhau, gồm Anh, Úc, New Zealand và Bắc Mỹ. Mỗi câu đúng được 1 điểm, rồi tổng điểm được quy đổi sang band theo nấc nguyên hoặc nửa band. Nếu muốn biết mỗi band cần khoảng bao nhiêu câu đúng, xem bài IELTS 6.5 cần đúng bao nhiêu câu.
Bảng tóm tắt 6 nhóm dạng câu hỏi
| Dạng bài (tên trong đề) | Bạn cần làm gì | Quy tắc IELTS.org nêu rõ |
|---|---|---|
| Multiple choice | Chọn đáp án đúng trong các lựa chọn | Câu hỏi có ba lựa chọn; có đề cho danh sách dài hơn và yêu cầu chọn nhiều hơn một đáp án |
| Matching | Nối các mục trong bài nghe với một danh sách lựa chọn | Chọn chữ cái tương ứng với lựa chọn đúng |
| Plan, map, diagram labelling | Điền nhãn cho sơ đồ mặt bằng, bản đồ, hình thiết bị hoặc bộ tranh | Chọn đáp án từ một danh sách cho sẵn |
| Form, note, table, flow-chart completion | Điền vào biểu mẫu, ghi chú, bảng hoặc lưu đồ tóm tắt bài nghe | Chọn từ danh sách hoặc dùng từ trong bài nghe, trong giới hạn số từ; không cần đổi dạng từ đã nghe |
| Sentence completion | Điền vào câu tóm tắt thông tin quan trọng | Có giới hạn số từ |
| Short-answer questions | Trả lời ngắn bằng thông tin trong bài nghe | Có giới hạn số từ; có câu yêu cầu viết hai hoặc ba đáp án |
Mỗi tên dạng có liên kết dẫn tới khu luyện riêng của dạng đó trên IELTS Life. Mục lục đầy đủ nằm ở trang luyện IELTS Listening theo dạng bài. Khu luyện có thêm bộ Summary completion (điền đoạn tóm tắt), một hình thức gần với nhóm điền từ.
Quy tắc chung cho các dạng điền từ
Form, note, table, flow-chart completion, Sentence completion và Short-answer questions dùng chung các quy tắc mà IELTS.org nêu rõ:
- Đề ghi giới hạn số từ, ví dụ "NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER". Viết quá giới hạn sẽ mất điểm câu đó.
- Dạng rút gọn như they're không được dùng làm đáp án kiểm tra.
- Từ có gạch nối như check-in được tính là một từ.
- Khi dùng từ trong bài nghe, bạn không cần đổi dạng từ đã nghe.
Chính tả cũng quyết định điểm. Cách xử lý chữ hoa, chữ thường và lỗi chính tả có trong bài IELTS Listening viết hoa hay thường, sai chính tả có bị trừ điểm không.
Cách làm từng dạng
Multiple choice
Câu hỏi có thể là một câu hỏi với ba lựa chọn, hoặc nửa đầu một câu với ba cách kết thúc. Có đề cho danh sách dài hơn và yêu cầu chọn nhiều hơn một đáp án, nên đọc kỹ số đáp án cần chọn. Dạng này kiểm tra cả chi tiết lẫn ý chính.
Gợi ý của IELTS Life: đọc các lựa chọn trước khi nghe và đánh dấu điểm khác nhau giữa chúng. Người nói có thể nhắc tới nhiều lựa chọn; chỉ chọn lựa chọn trả lời đúng câu hỏi. Luyện Multiple choice.
Matching
Bạn nối một danh sách mục trong bài nghe với một danh sách lựa chọn, rồi chọn chữ cái đúng. Theo IELTS.org, dạng này kiểm tra khả năng nghe chi tiết, theo dõi hội thoại giữa hai người và nhận ra các thông tin liên quan với nhau thế nào, ví dụ thông tin về loại chỗ ở trong một cuộc trò chuyện hằng ngày. Khu luyện theo dạng của IELTS Life chưa có bộ Matching riêng; dạng này có trong các đề thi thử Listening.
Plan, map và diagram labelling
Bạn điền nhãn cho một hình: sơ đồ thiết bị, bộ tranh, sơ đồ mặt bằng (ví dụ một tòa nhà) hoặc bản đồ (ví dụ một khu phố). Đáp án được chọn từ một danh sách. Dạng này kiểm tra khả năng hiểu mô tả về một nơi và theo kịp chỉ dẫn vị trí như straight on hay through the far door.
Gợi ý: trước khi nghe, tìm điểm xuất phát trên hình và các mốc có sẵn tên; khi nghe, lần theo từ chỉ hướng thay vì cố nhớ cả đoạn. Luyện riêng: Plan labelling, Map labelling, Diagram labelling.
Form, note, table và flow-chart completion
Bạn điền vào một bản khung tóm tắt một phần hoặc toàn bộ bài nghe. IELTS.org mô tả bốn hình thức: biểu mẫu (thường cho thông tin như tên), ghi chú (tóm tắt và cho thấy các ý liên quan nhau), bảng (thông tin chia theo nhóm như địa điểm, thời gian, giá) và lưu đồ (các bước của một quy trình, nối bằng mũi tên). Có đề cho chọn từ danh sách, có đề yêu cầu dùng từ trong bài nghe.
Gợi ý: đọc từ trước và sau mỗi chỗ trống để đoán loại thông tin (tên, số, ngày, danh từ). Với biểu mẫu, chú ý các chữ cái được đánh vần và các con số. Luyện riêng: Form completion, Note completion, Table completion, Flow-chart completion.
Sentence completion
Bạn đọc các câu tóm tắt thông tin quan trọng của cả bài hoặc một phần bài nghe, rồi điền vào chỗ trống trong mỗi câu. IELTS.org lưu ý dạng này có thể đòi hỏi hiểu quan hệ giữa các ý, ví dụ nguyên nhân và kết quả. Luyện Sentence completion.
Short-answer questions
Bạn đọc câu hỏi và viết câu trả lời ngắn bằng thông tin trong bài nghe, thường là sự kiện như địa điểm, giá hay thời gian. Có câu yêu cầu viết hai hoặc ba đáp án khác nhau. Luyện Short-answer questions.
Vì chỉ được nghe một lần, luyện thế nào?
Gợi ý của IELTS Life cho người tự học:
- Làm lượt đầu như thi thật: không tạm dừng, không tua lại. Ghi những câu chưa chắc để chữa sau.
- Chữa bằng transcript: nghe lại đoạn quanh câu sai, rồi phân loại lỗi: không nhận ra từ, nhầm ý, hay sai chính tả và số từ.
- Luyện riêng dạng mất nhiều điểm nhất trong kho luyện Listening theo dạng bài.
- Làm đề đủ 4 part trên máy tính khi đã ổn từng dạng, để quen nhịp 40 câu.
Lý do không nên nghe lại nhiều lần trong lúc làm bài có trong bài IELTS Listening được nghe mấy lần.
Câu hỏi thường gặp
IELTS Listening có bao nhiêu dạng bài?
Trang định dạng của IELTS.org liệt kê 6 nhóm dạng câu hỏi. Nếu tách nhóm labelling thành plan, map, diagram và nhóm completion thành form, note, table, flow chart thì có nhiều dạng hơn; khu luyện của IELTS Life chia thành 11 dạng để luyện riêng từng dạng.
Câu hỏi IELTS Listening có theo thứ tự bài nghe không?
Có. IELTS.org nêu rõ câu hỏi đi theo thứ tự thông tin trong bài nghe: đáp án câu 1 xuất hiện trước đáp án câu 2.
IELTS Listening được nghe mấy lần?
Một lần. IELTS.org nêu rõ bạn chỉ nghe mỗi đoạn ghi âm một lần.
Viết quá số từ trong Listening có bị trừ điểm không?
Có. Viết quá giới hạn số từ ghi trong đề sẽ mất điểm câu đó.
Academic và General Training có cùng bài Listening không?
Cùng cấu trúc. Trang định dạng Listening của hai module mô tả giống nhau: 4 part, 40 câu, 6 nhóm dạng câu hỏi. Khác biệt giữa hai module nằm ở Reading và Writing. Xem thêm các dạng bài IELTS Reading.
Nguồn tham khảo
Đối chiếu nguồn: 27/10/2026. Nội dung được biên soạn độc lập để hỗ trợ luyện tập; IELTS Life không phải đơn vị tổ chức kỳ thi và không đại diện cho IELTS, British Council, IDP hoặc Cambridge.
Gợi ý cho bạn
Bài viết liên quan

Luyện nói tiếng Anh giao tiếp văn phòng với AI mỗi ngày
Cách luyện nói tiếng Anh công sở với AI: chọn nghề và tình huống, trả lời bằng giọng nói, nhận điểm theo 5 tiêu chí và câu nói tự nhiên hơn. Kèm mẫu câu cho 8 tình huống văn phòng.

IELTS Speaking Part 1, 2, 3: cấu trúc và cách trả lời
IELTS Speaking là buổi nói trực tiếp với giám khảo, dài 11–14 phút, gồm 3 part và chấm theo 4 tiêu chí. Bài này tóm tắt từng part hỏi gì, cách trả lời và cách luyện có AI góp ý.

Các dạng bài IELTS Writing Task 2 và cách làm từng dạng
Writing Task 2 cần tối thiểu 250 từ trong khoảng 40 phút và tính điểm gấp đôi Task 1. Bài này tóm tắt 5 dạng đề thường gặp, quy định chính thức của IELTS.org và cách làm từng dạng.
