Từ vựng · B1–C1
Từ vựng IELTS theo chủ đề
Chủ đề Writing & Speaking
- Giáo dụcEducation · 200 từ
- Công việc và nghề nghiệpWork · 208 từ
- Công nghệTechnology · 203 từ
- Môi trường và khí hậuEnvironment · 177 từ
- Biển và tài nguyên nướcWater and oceans · 199 từ
- Sức khoẻ và lối sốngHealth · 206 từ
- Tội phạm và pháp luậtCrime · 212 từ
- Chính phủ và xã hộiGovernment · 219 từ
- Bình đẳng và thay đổi xã hộiEquality · 193 từ
- Dân số và di cưPopulation · 196 từ
- Kinh tếEconomy · 203 từ
- Toàn cầu hoá và thương mạiGlobalisation · 192 từ
- Tài chính cá nhânMoney · 198 từ
- Truyền thông và quảng cáoMedia · 213 từ
- Du lịchTourism · 212 từ
- Đô thịCities · 206 từ
- Nhà ở và cộng đồngHousing · 193 từ
- Giao thôngTransport · 211 từ
- Gia đình và các mối quan hệFamily · 209 từ
- Văn hoá và nghệ thuậtCulture · 207 từ
- Khoa học và nghiên cứuScience · 208 từ
- Thực phẩm và nông nghiệpFood · 215 từ
- Thể thao và giải tríSport · 212 từ
- Năng lượng và tài nguyênEnergy · 217 từ
- Động vật và thiên nhiênAnimals and nature · 27 từ
- Ngôn ngữ và giao tiếpLanguage · 210 từ