Các dạng bài IELTS Reading và cách làm từng dạng
Mục lục bài viết25 mục · chạm để mở
Trả lời nhanh: Theo IELTS.org, bài IELTS Reading Academic có 11 nhóm dạng câu hỏi. Nhóm "Summary/note/table/flow-chart completion" gồm bốn hình thức (điền tóm tắt, ghi chú, bảng, lưu đồ), nên nhiều tài liệu tiếng Việt tách ra thành 14 dạng bài. Trang General Training liệt kê 8 nhóm, phần lớn trùng với Academic. Cả hai module đều có 40 câu, làm trong 60 phút, mỗi câu đúng được 1 điểm.
Biết tên dạng chưa đủ để làm đúng. Mỗi dạng có vài quy tắc mà đề nêu rõ: câu hỏi có đi theo thứ tự bài đọc không, một lựa chọn có được dùng lại không, được viết tối đa bao nhiêu từ. Bỏ qua những quy tắc đó có thể làm mất điểm dù bạn hiểu bài, chẳng hạn viết đúng ý nhưng quá số từ cho phép.
Bảng tóm tắt 11 nhóm dạng bài IELTS Reading
| Dạng bài (tên trong đề) | Bạn cần làm gì | Quy tắc IELTS.org nêu rõ |
|---|---|---|
| Multiple choice | Chọn đáp án đúng trong các lựa chọn | Câu hỏi theo thứ tự thông tin trong bài; có đề yêu cầu chọn nhiều hơn một đáp án |
| True / False / Not Given | Đối chiếu nhận định với thông tin trong bài | False là mâu thuẫn với bài; Not Given là bài không xác nhận cũng không phủ nhận |
| Yes / No / Not Given | Đối chiếu nhận định với quan điểm của tác giả | No là mâu thuẫn với quan điểm tác giả; Not Given là không đồng ý cũng không mâu thuẫn. Trang General Training không liệt kê riêng dạng này |
| Matching information | Tìm đoạn chứa một thông tin cụ thể | Không phải đoạn nào cũng được dùng; một đoạn có thể dùng nhiều lần nếu đề ghi rõ |
| Matching headings | Chọn tiêu đề nêu ý chính của đoạn | Luôn có nhiều tiêu đề hơn số đoạn; không tiêu đề nào được dùng hai lần |
| Matching features | Nối nhận định với một nhóm đặc điểm, ví dụ người, tổ chức, mốc thời gian | Có lựa chọn không dùng tới; có lựa chọn dùng nhiều lần nếu đề ghi rõ |
| Matching sentence endings | Chọn vế sau để hoàn thành câu | Nhiều vế sau hơn vế đầu; vế đầu theo thứ tự bài đọc. Trang General Training không liệt kê riêng dạng này |
| Sentence completion | Điền từ lấy từ bài vào chỗ trống trong câu | Có giới hạn số từ; câu hỏi theo thứ tự bài đọc |
| Summary, note, table, flow-chart completion | Điền tóm tắt, ghi chú, bảng hoặc lưu đồ về một phần của bài | Đáp án có thể không theo thứ tự bài đọc nhưng thường nằm trong một phần; có đề cho chọn từ trong danh sách |
| Diagram label completion | Điền nhãn cho sơ đồ dựa trên mô tả trong bài | Đáp án có thể không theo thứ tự nhưng thường nằm trong một phần của bài |
| Short-answer questions | Trả lời câu hỏi bằng từ hoặc số lấy từ bài | Câu hỏi theo thứ tự bài đọc; số có thể viết bằng chữ số hoặc bằng chữ |
Mỗi tên dạng trong bảng dẫn tới khu luyện riêng của dạng đó trên IELTS Life. Mục lục đầy đủ nằm ở trang luyện IELTS Reading theo dạng bài.
Academic và General Training có khác dạng bài không?
Khác một chút. Trang định dạng Academic của IELTS.org liệt kê 11 nhóm như bảng trên. Trang General Training liệt kê 8 nhóm: Multiple choice, True/False/Not Given, Matching information, Matching headings, Matching features, nhóm điền từ (summary, note, sentence, table, flow chart), Diagram label completion và Short-answer questions. Trang này không có mục riêng cho Yes/No/Not Given và Matching sentence endings, còn Sentence completion được gộp vào nhóm điền từ. Hai module có cùng thời gian 60 phút và cùng 40 câu. Khác biệt lớn nằm ở văn bản:
- Academic: 3 phần, tổng độ dài khoảng 2.150–2.750 từ. Văn bản lấy từ sách, tạp chí, báo và nguồn trực tuyến, viết cho người đọc không chuyên; ít nhất một bài có lập luận logic chi tiết.
- General Training: 3 phần khó dần, tổng khoảng 2.150–2.375 từ. Phần 1 gồm các văn bản ngắn về đời sống hằng ngày như thông báo, quảng cáo, lịch trình; phần 2 về công việc; phần 3 là một bài dài về chủ đề chung. IELTS.org lưu ý bài General Training trừ điểm khi đáp án sai chính tả hoặc ngữ pháp.
Cách làm từng dạng dưới đây dùng được cho cả hai module ở những dạng chung. Nếu chưa chắc mình nên thi module nào, xem bài IELTS Academic và General Training khác nhau như thế nào.
Nhóm chọn đáp án
Multiple choice
Câu hỏi có thể là một câu hỏi với bốn lựa chọn, hoặc nửa đầu một câu với bốn cách kết thúc. Theo trang Academic, có đề cho danh sách dài hơn và yêu cầu chọn nhiều hơn một đáp án, nên hãy đọc kỹ số đáp án cần chọn. IELTS.org nêu rõ các câu hỏi đi theo thứ tự thông tin trong bài: đáp án câu 1 nằm trước đáp án câu 2.
Gợi ý của IELTS Life: tìm vùng chứa đáp án trước, rồi loại từng lựa chọn bằng bằng chứng trong bài. Lựa chọn lặp lại nguyên văn một cụm trong bài chưa chắc là đáp án đúng; hãy kiểm tra xem nó có trả lời đúng câu hỏi không. Luyện Multiple choice.
True / False / Not Given
Đề hỏi các nhận định có khớp với thông tin trong bài không. Theo IELTS.org, False nghĩa là nhận định mâu thuẫn với thông tin trong bài; Not Given nghĩa là bài không đồng ý cũng không mâu thuẫn với nhận định. Không dùng hiểu biết riêng về chủ đề để trả lời.
Đừng chọn False chỉ vì bài không nhắc tới nhận định: trường hợp đó là Not Given. Trước khi chọn False, hãy chỉ ra được câu trong bài nói điều ngược lại. Cách làm từng bước có trong bài True False Not Given: cách làm 5 bước. Luyện True / False / Not Given.
Yes / No / Not Given
Dạng này giống True/False/Not Given về hình thức, nhưng câu hỏi là nhận định có khớp với quan điểm hoặc nhận định của tác giả không. No là mâu thuẫn với quan điểm của tác giả; Not Given là không đồng ý cũng không mâu thuẫn. Dạng này kiểm tra khả năng nhận ra quan điểm, nên hãy chú ý các từ thể hiện thái độ như argue, claim, doubt, unlikely. Luyện Yes / No / Not Given.
Nhóm nối thông tin
Matching information
Bạn tìm đoạn (hoặc phần) chứa một thông tin cụ thể: một chi tiết, ví dụ, lý do, mô tả, so sánh hay giải thích. Khác với Matching headings, dạng này hỏi thông tin cụ thể chứ không hỏi ý chính. Không phải đoạn nào cũng được dùng; khi một đoạn có thể dùng nhiều lần, đề sẽ ghi "You may choose any paragraph (or section) more than once".
Gợi ý: đánh dấu loại thông tin cần tìm (ví dụ "a reason", "a comparison") trước khi quét bài, vì thông tin trong bài có thể được diễn đạt lại bằng từ khác. Luyện Matching information.
Matching headings
Có một danh sách tiêu đề, mỗi tiêu đề tóm tắt ý chính của một đoạn. Theo IELTS.org, luôn có nhiều tiêu đề hơn số đoạn, có thể có đoạn không nằm trong câu hỏi, có thể có đoạn đã được ghép sẵn làm ví dụ, và không tiêu đề nào được dùng hai lần. Dạng này kiểm tra khả năng phân biệt ý chính với ý phụ.
Nên làm dạng này trước hay sau các câu khác trong cùng phần? Xem phân tích trong bài Matching headings làm trước hay sau. Luyện Matching headings.
Matching features
Bạn nối một loạt nhận định với một danh sách lựa chọn lấy từ bài, chẳng hạn nối các phát minh với người phát minh. Có lựa chọn không được dùng; có lựa chọn dùng nhiều lần nếu đề ghi "You may use any option more than once". Tên người hay mốc thời gian dễ tìm, nhưng nội dung nối với chúng có thể được diễn đạt lại, nên vẫn phải đọc kỹ quanh vị trí tìm được. Luyện Matching features.
Matching sentence endings
Đề cho nửa đầu một câu dựa trên bài và một danh sách vế sau; số vế sau nhiều hơn số vế đầu. IELTS.org nêu rõ các vế đầu theo thứ tự thông tin trong bài. Sau khi ghép, đọc lại cả câu để kiểm tra nghĩa và ngữ pháp có khớp không. Luyện Matching sentence endings.
Nhóm điền từ
Các dạng điền từ dùng chung một bộ quy tắc mà IELTS.org nêu rõ:
- Đề ghi giới hạn số từ, ví dụ "NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER". Viết quá giới hạn sẽ mất điểm câu đó.
- Dạng rút gọn như they're không được dùng làm đáp án kiểm tra.
- Từ có gạch nối như check-in được tính là một từ.
- Đáp án lấy từ chính bài đọc, trừ khi đề cho chọn từ trong một danh sách.
Sentence completion
Điền vào chỗ trống trong câu bằng từ lấy từ bài. Câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc. Trước khi tìm, đoán loại từ cần điền (danh từ, động từ, số) từ ngữ pháp của câu. Luyện Sentence completion.
Summary, note, table và flow-chart completion
Bạn hoàn thành một bản tóm tắt cho một phần của bài, dưới một trong bốn hình thức: đoạn văn (summary), ghi chú (notes), bảng (table) hoặc chuỗi bước nối bằng mũi tên (flow chart). Theo IELTS.org, đáp án có thể không theo thứ tự trong bài, nhưng thường nằm trong một phần chứ không rải khắp bài. Dạng này có hai biến thể: lấy từ trong bài, hoặc chọn từ một danh sách cho sẵn.
Luyện riêng từng hình thức: Summary completion, Note completion, Table completion, Flow-chart completion.
Diagram label completion
Điền nhãn cho một sơ đồ, ví dụ một cỗ máy hay một phần của tòa nhà, dựa trên đoạn mô tả trong bài. Giống nhóm trên, đáp án có thể không theo thứ tự nhưng thường nằm trong một phần của bài. Xác định đoạn mô tả trước, rồi lần theo từng bộ phận trên sơ đồ. Luyện Diagram label completion.
Short-answer questions
Trả lời câu hỏi về chi tiết trong bài bằng từ hoặc số lấy từ bài, trong giới hạn số từ. Số có thể viết bằng chữ số (1, 2) hoặc bằng chữ (one, two). Câu hỏi đi theo thứ tự bài đọc. Luyện Short-answer questions.
Nên luyện các dạng theo thứ tự nào?
IELTS không quy định thứ tự học. Gợi ý của IELTS Life cho người tự học:
- Làm một bài kiểm tra ngắn để biết dạng nào đang mất nhiều điểm nhất, ví dụ bài kiểm tra trình độ IELTS.
- Bắt đầu với các dạng theo thứ tự bài đọc (Multiple choice, Sentence completion, Short-answer) để luyện quét và tìm vị trí đáp án.
- Tách riêng True/False/Not Given và Yes/No/Not Given, vì cần phân biệt "mâu thuẫn" với "không nhắc tới".
- Luyện Matching headings và Matching information sau cùng, khi đã quen đọc lướt để nắm ý chính của đoạn.
Sau mỗi bộ, ghi lại lý do sai: không tìm được vị trí, hiểu sai câu hỏi, hay viết quá số từ. Ba loại lỗi này cần ba cách sửa khác nhau.
Luyện theo dạng hay làm cả đề?
Luyện theo dạng giúp sửa một lỗi cụ thể vì bạn gặp cùng một kiểu câu hỏi nhiều lần liên tiếp. Làm cả đề giúp luyện chia 60 phút cho 40 câu và chuyển qua lại giữa các dạng như khi thi thật. Khi đã ổn từng dạng, hãy thi thử IELTS trên máy tính để quen giao diện, rồi đối chiếu số câu đúng với mốc band trong bài IELTS 6.5 cần đúng bao nhiêu câu. Phần nghe có hướng dẫn riêng trong bài các dạng bài IELTS Listening.
Câu hỏi thường gặp
IELTS Reading có bao nhiêu dạng bài?
Trang định dạng Academic của IELTS.org liệt kê 11 nhóm dạng câu hỏi, trang General Training liệt kê 8 nhóm. Nếu tách nhóm Summary/note/table/flow-chart completion của Academic thành bốn hình thức riêng thì có 14 dạng, cách đếm phổ biến trong tài liệu tiếng Việt.
Dạng nào có câu hỏi theo thứ tự bài đọc?
Trang Academic của IELTS.org nêu rõ Multiple choice, Sentence completion, Short-answer questions và vế đầu của Matching sentence endings đi theo thứ tự bài đọc. Với Summary/note/table/flow-chart completion và Diagram label completion, đáp án có thể không theo thứ tự nhưng thường nằm trong một phần của bài.
Viết quá số từ cho phép có bị trừ điểm không?
Có. Theo IELTS.org, viết quá giới hạn số từ ghi trong đề sẽ mất điểm câu đó, kể cả khi ý đúng.
Academic và General Training có cùng dạng câu hỏi không?
Phần lớn giống nhau. Trang General Training không liệt kê riêng Yes/No/Not Given và Matching sentence endings, và gộp Sentence completion vào nhóm điền từ. Hai module cùng 60 phút, 40 câu; khác nhau ở loại văn bản và độ dài bài đọc.
Thi trên máy tính có đánh dấu được bài đọc không?
Có. Giao diện thi trên máy tính có chức năng highlight và ghi chú. Chi tiết có trong bài thi IELTS trên máy tính có giấy nháp, highlight và đếm từ không.
Nguồn tham khảo
- IELTS.org – IELTS Academic: Reading test format
- IELTS.org – IELTS General Training: Reading test format
- IELTS.org – IELTS sample test questions
Đối chiếu nguồn: 27/10/2026. Nội dung được biên soạn độc lập để hỗ trợ luyện tập; IELTS Life không phải đơn vị tổ chức kỳ thi và không đại diện cho IELTS, British Council, IDP hoặc Cambridge.
Gợi ý cho bạn
Bài viết liên quan

Luyện nói tiếng Anh giao tiếp văn phòng với AI mỗi ngày
Cách luyện nói tiếng Anh công sở với AI: chọn nghề và tình huống, trả lời bằng giọng nói, nhận điểm theo 5 tiêu chí và câu nói tự nhiên hơn. Kèm mẫu câu cho 8 tình huống văn phòng.

IELTS Speaking Part 1, 2, 3: cấu trúc và cách trả lời
IELTS Speaking là buổi nói trực tiếp với giám khảo, dài 11–14 phút, gồm 3 part và chấm theo 4 tiêu chí. Bài này tóm tắt từng part hỏi gì, cách trả lời và cách luyện có AI góp ý.

Các dạng bài IELTS Writing Task 2 và cách làm từng dạng
Writing Task 2 cần tối thiểu 250 từ trong khoảng 40 phút và tính điểm gấp đôi Task 1. Bài này tóm tắt 5 dạng đề thường gặp, quy định chính thức của IELTS.org và cách làm từng dạng.
